kiêu hùng

kiêu hùng

Dáng đứng kiêu hùng trên đỉnh núi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hào hùng, oai phong đầy khí phách: "Kiêu hùng" mô tả vẻ đẹp, tinh thần hoặc hành động mạnh mẽ, hiên ngang, đáng tự hào, thường gắn với hình ảnh của những anh hùng, chiến sĩ hoặc những thời khắc lịch sử trọng đại.
    • tính chất anh dũng, kiêu dũng: Thể hiện sự dũng cảm, gan dạ lòng tự tôn cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khí thế kiêu hùng của đoàn quân ra trận. (Khí thế oai phong, đầy khí phách của đoàn quân ra trận.)
    • Những trang sử kiêu hùng của dân tộc. (Những trang sử hào hùng, đầy tự hào của dân tộc.)
    • Dáng đứng kiêu hùng trên đỉnh núi. (Dáng đứng hiên ngang, đầy khí phách trên đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chí kiêu hùng": Ý chí mạnh mẽ, hiên ngang đầy khát vọng lớn lao.

    • Mang trong mình chí kiêu hùng, người thanh niên lên đường bảo vệ Tổ quốc. (Mang trong mình ý chí hiên ngang, mạnh mẽ, người thanh niên lên đường bảo vệ Tổ quốc.)
  • "Khúc ca kiêu hùng": Bài ca, bản nhạc mang âm hưởng hào hùng, mạnh mẽ.

    • Khúc ca kiêu hùng vang lên trong lễ diễu binh. (Bài ca hào hùng vang lên trong lễ diễu binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiêu dũng (tính từ): Vừa sự kiêu hãnh, vừa sự dũng cảm. Đây từ gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "kiêu hùng".

    • Tinh thần kiêu dũng của các chiến sĩ. (Tinh thần vừa kiêu hãnh vừa dũng cảm của các chiến sĩ.)
  • Hào hùng (tính từ): tính chất hùng tráng, oai phong, vĩ đại. Nghĩa rất gần với "kiêu hùng".

    • Một thời kỳ hào hùng của lịch sử. (Một thời kỳ hùng tráng, oai phong của lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Hào hùng: Hùng tráng, oai phong.
  • Oai phong: Có vẻ uy nghi, mạnh mẽ đáng tôn kính.
  • Hiên ngang: Ngẩng cao đầu, không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm.
  • Anh dũng: Rất dũng cảm, gan góc.
Từ trái nghĩa
  • Hèn nhát: Nhút nhát, không dám đương đầu.
  • Yếu đuối: Thiếu sức mạnh, ý chí.
  • Nhụt chí: Mất hết hoặc giảm sút ý chí, tinh thần.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: Từ "kiêu hùng" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn học, sử sách, các bài diễn văn hoặc khi mô tả các sự kiện, hình tượng lớn lao.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp để miêu tả tinh thần, khí phách con người, hoặc những sự kiện, giai đoạn lịch sử trọng đại, mang tầm vóc.